Dữ liệu: T11/2025 (Tồn quỹ: 05/03/2026) | v6 — 5 Tab

Tổng quan Dư nợ — Công ty O

📝 Đang bổ sung master data hợp đồng vay — số HĐ, điều khoản chi tiết. Dữ liệu sẽ được cập nhật khi team hoàn tất nhập liệu.
Phân bổ nợ theo ngân hàng
Cơ cấu ngắn hạn / dài hạn
Xu hướng dư nợ theo tháng * Dữ liệu minh họa
Lãi suất BQ gia quyền theo Ngân hàng CALC source: interest_rate (current_interest_rate khi có data)
📋 Chi tiết khoản vay
# Mã KV Ngân hàng Loại vay Ngày vay Đáo hạn Lãi suất Dư nợ KH Gốc T12 KH Lãi T12 Còn lại
🏢 Hạn mức theo HĐ Tín dụng *MH — chờ parent_loan_id
Bảng này sẽ group khoản vay theo HĐ mẹ (facility) khi có dữ liệu parent_loan_id. Hiện tại hiển thị hạn mức tổng theo NH.
Ngân hàngHạn mức (VND)Dư nợ (VND)Còn lại (VND)% Sử dụng
🔗 Nợ nội bộ & Bảo lãnh chéo
Cơ cấu sở hữu
Cổ đôngVốn góp (VND)Tỷ lệ
TSDB từ cty khác bảo lãnh
Cty BLNgân hàngMô tảGiá trị (VND)
🔁 Giao dịch nội bộ *MH — R-003 + R-037
R-037 (Hương): 3 loại GD nội bộ: (1) Công nợ phải thu/trả, (2) Bảo lãnh chéo tài sản, (3) Vốn góp sở hữu chéo. Tab riêng chuyên GD nội bộ = phase mockup tập đoàn.
1. Công nợ nội bộ (phải thu / phải trả)
Công tyPhải thu (VND)Phải trả (VND)Ròng (VND)Ghi chú
*MH — Chờ file mẫu công nợ NB từ chị Yến → Google Drive
semantic layer: fact_intercompany_balance
2. Bảo lãnh chéo tài sản *MH
Tài sảnChủ sở hữuBảo lãnh choNgân hàngGiá trị thẩm địnhGhi chú
*MH — Dữ liệu BL chéo sẽ lấy từ dim_collateral (owner ≠ company_id)
R-038: Chủ sở hữu có thể là cá nhân (VD: bà Loan cho TY Long An mượn)
3. Vốn góp sở hữu chéo *MH
Cty đầu tưCty nhận vốnTỷ lệ (%)Số tiền (VND)NgàyTrạng thái
*MH — Chờ data vốn góp từ KH
semantic layer: fact_equity_investment (S-012) — metric: total_equity_investment_outbound

Lịch Trả Nợ — Công ty O

Kỳ dữ liệu: T11/2025 = actual (đã thực hiện) | T12/2025 + T01/2026 = plan (kế hoạch). period_type
Timeline đáo hạn khoản vay (Gantt)
Lịch trả gốc + lãi 6 tháng
Nhóm tuổi nợ — Phân bổ theo thời gian đáo hạn CALC
📋 Chi tiết lịch trả nợ (sắp xếp theo ngày đáo hạn)
# Ngân hàng Số HĐ Loại vay Lãi suất Dư nợ Gốc trả Lãi trả Đáo hạn Còn lại (ngày)
Lịch trả nợ theo ngày *MH — R-036: cần drill-down từ tháng → tuần → ngày
Chị Thương: "NH OCB ngày 3 thu nợ, NH khác ngày 25" → cần nhìn ĐÚNG NGÀY để điều tiền. Chị Loan: "Hàng ngày luôn". Dữ liệu có: maturity_date per khoản → chỉ cần build calendar view.
📅
Lịch trả nợ chi tiết theo ngày
Metric: daily_debt_service_schedule — SUM(gốc + lãi) per ngày per NH
Source: Bao cao vay → Cột F(6) "Đến ngày" + Cột W(23) gốc + Cột X(24) lãi

Vị thế Thanh khoản — Công ty O

📈 Dự báo chỉ dựa trên nghĩa vụ trả nợ đã biết. Chưa bao gồm dự thu/dự chi kinh doanh (sẽ bổ sung giai đoạn tiếp theo).
Cơ cấu tiền: Quỹ TM vs TGNH
Phân bổ tiền theo ngân hàng
Dự báo dòng tiền 3 tháng * Dữ liệu minh họa
Dự báo dòng tiền hàng ngày *MH — chờ data từ mẫu 05 + dự báo thu/chi
KH nhập tay dự báo dòng tiền vào/ra hàng ngày (tự động hóa ở phase sau). Khi có data → đồ thị sẽ hiển thị chi tiết từng ngày.
📅
Đồ thị dòng tiền hàng ngày
Chờ dữ liệu từ template "Dự báo Dòng tiền" (Sheet 7)
Semantic layer: fact_cash_forecast (daily grain) — metrics: daily_net_cash_flow
📋 Chi tiết tài khoản

Khả năng Thế chấp — Công ty O

Trạng thái TC:
Chủ sở hữu:
Phân bổ tài sản theo giá trị thẩm định
Dư nợ vs Hạn mức cho vay
TSDB chia theo Ngân hàng đã thế chấp DATA
🔗 Chuỗi giá trị — Dòng chảy tài sản đảm bảo
📋 Chi tiết TSDB
#Mô tảChủ sở hữuLoại CSHGiá trị thẩm định Tỷ lệ NHGiá trị cho vayNH thế chấpNgày ĐGHạn ĐG tiếpDư nợ/TSTCTrạng thái
🔗 TSDB từ cty khác bảo lãnh
Cty BLNgân hàngMô tảGiá trị (VND)

So sánh Hiệu suất — Công ty O

📈 So sánh Kế hoạch vs Thực hiện cho công ty đang chọn. * Dữ liệu kế hoạch minh họa — kết nối hệ thống kế hoạch giai đoạn tiếp theo.
KH vs TH — Gốc phải trả theo tháng
KH vs TH — Gốc + Lãi chi tiết theo kỳ * Dữ liệu minh họa
Trend dư nợ (YoY) * Dữ liệu minh họa
📋 Bảng đối chiếu KH vs TH
Chỉ tiêuKế hoạch T12Thực hiện T12Chênh lệch%