📝 Đang bổ sung master data hợp đồng vay — số HĐ, điều khoản chi tiết. Dữ liệu sẽ được cập nhật khi team hoàn tất nhập liệu.
Phân bổ nợ theo ngân hàng
Cơ cấu ngắn hạn / dài hạn
Xu hướng dư nợ theo tháng * Dữ liệu minh họa
Lãi suất BQ gia quyền theo Ngân hàng CALCsource: interest_rate (current_interest_rate khi có data)
📋 Chi tiết khoản vay
#
Mã KV
Ngân hàng
Loại vay
Ngày vay
Đáo hạn
Lãi suất
Dư nợ
KH Gốc T12
KH Lãi T12
Còn lại
🏢 Hạn mức theo HĐ Tín dụng *MH — chờ parent_loan_id
ⓘ Bảng này sẽ group khoản vay theo HĐ mẹ (facility) khi có dữ liệu parent_loan_id. Hiện tại hiển thị hạn mức tổng theo NH.
Ngân hàng
Hạn mức (VND)
Dư nợ (VND)
Còn lại (VND)
% Sử dụng
🔗 Nợ nội bộ & Bảo lãnh chéo
Cơ cấu sở hữu
Cổ đông
Vốn góp (VND)
Tỷ lệ
TSDB từ cty khác bảo lãnh
Cty BL
Ngân hàng
Mô tả
Giá trị (VND)
🔁 Giao dịch nội bộ *MH — R-003 + R-037
ⓘ R-037 (Hương): 3 loại GD nội bộ: (1) Công nợ phải thu/trả, (2) Bảo lãnh chéo tài sản, (3) Vốn góp sở hữu chéo. Tab riêng chuyên GD nội bộ = phase mockup tập đoàn.
1. Công nợ nội bộ (phải thu / phải trả)
Công ty
Phải thu (VND)
Phải trả (VND)
Ròng (VND)
Ghi chú
*MH — Chờ file mẫu công nợ NB từ chị Yến → Google Drive semantic layer: fact_intercompany_balance
2. Bảo lãnh chéo tài sản *MH
Tài sản
Chủ sở hữu
Bảo lãnh cho
Ngân hàng
Giá trị thẩm định
Ghi chú
*MH — Dữ liệu BL chéo sẽ lấy từ dim_collateral (owner ≠ company_id) R-038: Chủ sở hữu có thể là cá nhân (VD: bà Loan cho TY Long An mượn)
3. Vốn góp sở hữu chéo *MH
Cty đầu tư
Cty nhận vốn
Tỷ lệ (%)
Số tiền (VND)
Ngày
Trạng thái
*MH — Chờ data vốn góp từ KH semantic layer: fact_equity_investment (S-012) — metric: total_equity_investment_outbound
Lịch Trả Nợ — Công ty O
ⓘKỳ dữ liệu: T11/2025 = actual (đã thực hiện) | T12/2025 + T01/2026 = plan (kế hoạch). period_type
Timeline đáo hạn khoản vay (Gantt)
Lịch trả gốc + lãi 6 tháng
Nhóm tuổi nợ — Phân bổ theo thời gian đáo hạn CALC
📋 Chi tiết lịch trả nợ (sắp xếp theo ngày đáo hạn)
#
Ngân hàng
Số HĐ
Loại vay
Lãi suất
Dư nợ
Gốc trả
Lãi trả
Đáo hạn
Còn lại (ngày)
Lịch trả nợ theo ngày *MH — R-036: cần drill-down từ tháng → tuần → ngày
ⓘ Chị Thương: "NH OCB ngày 3 thu nợ, NH khác ngày 25" → cần nhìn ĐÚNG NGÀY để điều tiền. Chị Loan: "Hàng ngày luôn". Dữ liệu có: maturity_date per khoản → chỉ cần build calendar view.
📅
Lịch trả nợ chi tiết theo ngày
Metric: daily_debt_service_schedule — SUM(gốc + lãi) per ngày per NH
Source: Bao cao vay → Cột F(6) "Đến ngày" + Cột W(23) gốc + Cột X(24) lãi
Vị thế Thanh khoản — Công ty O
📈 Dự báo chỉ dựa trên nghĩa vụ trả nợ đã biết. Chưa bao gồm dự thu/dự chi kinh doanh (sẽ bổ sung giai đoạn tiếp theo).
Cơ cấu tiền: Quỹ TM vs TGNH
Phân bổ tiền theo ngân hàng
Dự báo dòng tiền 3 tháng * Dữ liệu minh họa
Dự báo dòng tiền hàng ngày *MH — chờ data từ mẫu 05 + dự báo thu/chi
ⓘ KH nhập tay dự báo dòng tiền vào/ra hàng ngày (tự động hóa ở phase sau). Khi có data → đồ thị sẽ hiển thị chi tiết từng ngày.